Dữ liệu biên mục
Leader00660nam a2200241 4500
001TVDHTDM040004150
040##$aTVDHTDM
041##$avie
082$a372.6
082$a495.92207
090$a372.6$bL200
1001#$aLê, Phương Nga
245##$aPhương pháp dạy học tiếng việt ở tiểu học :$bTài liệu đào tạo giáo viên tiểu học trình độ cao đẳng và đại học sư phạm /$cLê Phương Nga
260##$aH. :$bGiáo dục,$c2007
291$aGiáo dục Tiểu học
291$aNgữ văn
300##$a296tr. ;$c21x29
650$aGiáo dục tiểu học$xTiếng Việt$xPhương pháp
650$aTiếng Việt$xGiảng dạy và học tập$xPhương pháp
900 True
911 Hoàng Thị Hằng>
925 G
926 0
927 SH
Dữ liệu xếp giá   
DHTDM: CTL [ Rỗi ]  Sơ đồ
LH2: DATH101925, DATH101940, DATH101944, DATH103414
DHTDM: Lưu hành 1 [ Rỗi ]  Sơ đồ
DATH: DATH101922-3, DATH101941
DHTDM: Lưu hành 2 [ Rỗi ]  Sơ đồ
DATH: DATH101924, DATH101926-39, DATH101942-3, DATH101945-9, DATH101951-2002, DATH102004-14, DATH103370, DATH103401
  • Số bản: 94
  • Số bản rỗi: 78 (kể cả các bản được giữ chỗ)
  • Số bản được giữ chỗ: 0
Số thẻ: Mật khẩu:
ĐKCB:
Chỉ nhập khi muốn yêu cầu một ĐKCB cụ thể
Hiệu lực tới ngày
Các mục từ truy cập
Những độc giả mượn ấn phẩm này cũng mượn